Phép dịch "parturiente" thành Tiếng Việt

sản phụ là bản dịch của "parturiente" thành Tiếng Việt.

parturiente noun feminine ngữ pháp

Une femme sur le point de mettre au monde un bébé ou venant juste de le faire. [..]

+ Thêm

Từ điển Tiếng Pháp-Tiếng Việt

  • sản phụ

    (y học) sản phụ

  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " parturiente " sang Tiếng Việt

  • Glosbe

    Glosbe Translate
  • Google

    Google Translate
Thêm

Bản dịch "parturiente" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch