Phép dịch "parurerie" thành Tiếng Việt
parurerie
-
sự buôn bán đồ trang sức
-
Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán
Bản dịch tự động của " parurerie " sang Tiếng Việt
-
Glosbe Translate
-
Google Translate
Thêm ví dụ
Thêm
sự buôn bán đồ trang sức
Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán