Phép dịch "parvis" thành Tiếng Việt
sân trước nhà thờ là bản dịch của "parvis" thành Tiếng Việt.
parvis
noun
masculine
ngữ pháp
Espace situé devant la fassade principale d'une église.
-
sân trước nhà thờ
-
Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán
Bản dịch tự động của " parvis " sang Tiếng Việt
-
Glosbe Translate
-
Google Translate
Thêm ví dụ
Thêm