Phép dịch "menstruation" thành Tiếng Việt
kinh nguyệt, chu kỳ kinh nguyệt, kinh là các bản dịch hàng đầu của "menstruation" thành Tiếng Việt.
menstruation
noun
feminine
ngữ pháp
Ensemble des phénomènes qui se manifestent dans les organes génitaux de la femme (1) [..]
-
kinh nguyệt
noun(sinh vật học, sinh lý học) kinh nguyệt, sự hành kinh [..]
Quand le cycle de menstruation est décrit comme des montagnes russes hormonales
Khi chu kì kinh nguyệt được mô tả như một chuyến tàu lượn hoócmôn
-
chu kỳ kinh nguyệt
noun -
kinh
Quand le cycle de menstruation est décrit comme des montagnes russes hormonales
Khi chu kì kinh nguyệt được mô tả như một chuyến tàu lượn hoócmôn
-
Bản dịch ít thường xuyên hơn
- hành kinh
- sự hành kinh
-
Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán
Bản dịch tự động của " menstruation " sang Tiếng Việt
-
Glosbe Translate
-
Google Translate
Thêm ví dụ
Thêm