Phép dịch "menottes" thành Tiếng Việt
còng, xiềng, xiềng xích là các bản dịch hàng đầu của "menottes" thành Tiếng Việt.
menottes
noun
feminine
ngữ pháp
Entrave composée d'une paire d'anneaux unis pour restreindre le libre mouvement des mains.
-
còng
nounLa personne rêvée est au fond d'une bagnole avec des menottes.
Người lý tưởng nhất đang ở sau xe cảnh sát và bị còng tay.
-
xiềng
-
xiềng xích
-
Bản dịch ít thường xuyên hơn
- xích tay
- còng số 8
- còng số tám
- còng tay
-
Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán
Bản dịch tự động của " menottes " sang Tiếng Việt
-
Glosbe Translate
-
Google Translate
Hình ảnh có "menottes"
Các cụm từ tương tự như "menottes" có bản dịch thành Tiếng Việt
-
bàn tay · bàn tay trẻ con · còng tay · khóa tay · xích tay
-
còng · xiềng · xích tay
Thêm ví dụ
Thêm