Phép dịch "mensuel" thành Tiếng Việt
hàng tháng, nhân viên lĩnh lương tháng là các bản dịch hàng đầu của "mensuel" thành Tiếng Việt.
mensuel
adjective
noun
masculine
ngữ pháp
-
hàng tháng
adverbLe retrait mensuel devait être pour des putes.
Dám cá rằng tiền rút hàng tháng là để cho gái điếm.
-
nhân viên lĩnh lương tháng
-
nhân viên lĩnh lương tháng
-
Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán
Bản dịch tự động của " mensuel " sang Tiếng Việt
-
Glosbe Translate
-
Google Translate
Các cụm từ tương tự như "mensuel" có bản dịch thành Tiếng Việt
-
nguyệt san
-
nguyệt phí
Thêm ví dụ
Thêm