Phép dịch "mensuration" thành Tiếng Việt

sự đo là bản dịch của "mensuration" thành Tiếng Việt.

mensuration noun feminine ngữ pháp
+ Thêm

Từ điển Tiếng Pháp-Tiếng Việt

  • sự đo

    (y học; sinh vật học, sinh lý học) sự đo (chiều cao; vòng ngưc ... )

  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " mensuration " sang Tiếng Việt

  • Glosbe

    Glosbe Translate
  • Google

    Google Translate
Thêm

Bản dịch "mensuration" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch