Phép dịch "mensualisation" thành Tiếng Việt
mensualisation
noun
feminine
ngữ pháp
-
sự chuyển sang lương tháng (trước đó là lương trả theo giờ)
-
Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán
Bản dịch tự động của " mensualisation " sang Tiếng Việt
-
Glosbe Translate
-
Google Translate
Thêm ví dụ
Thêm