Phép dịch "menstruel" thành Tiếng Việt

kinh nguyệt, xem menstruation là các bản dịch hàng đầu của "menstruel" thành Tiếng Việt.

menstruel adjective masculine ngữ pháp
+ Thêm

Từ điển Tiếng Pháp-Tiếng Việt

  • kinh nguyệt

    noun

    Me rappeler du cycle menstruel de ta mère ne fait pas partie de mes priorités.

    Nhớ chu kỳ kinh nguyệt của mẹ em ko phải ưu tiên hàng đầu.

  • xem menstruation

  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " menstruel " sang Tiếng Việt

  • Glosbe

    Glosbe Translate
  • Google

    Google Translate

Các cụm từ tương tự như "menstruel" có bản dịch thành Tiếng Việt

Thêm

Bản dịch "menstruel" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch