Phép dịch "mental" thành Tiếng Việt
nhẩm, tinh thần, trí tuệ là các bản dịch hàng đầu của "mental" thành Tiếng Việt.
mental
adjective
noun
masculine
ngữ pháp
De ou appartenant à l'esprit.
-
nhẩm
Par exemple : le calcul mental.
Ví dụ như là tính nhẩm.
-
tinh thần
noun(thuộc) trí tuệ, (thuộc) tinh thần
Ces afflictions peuvent être physiques, émotionnelles ou mentales.
Những nỗi đau đớn này có thể là về mặt thể chất, tình cảm, hay tinh thần.
-
trí tuệ
(thuộc) trí tuệ, (thuộc) tinh thần
Parce que, normalement, 70 est la limite du retard mental.
Bởi vì 70 thường là chỉ số cho những người trí tuệ chậm phát triển.
-
tâm thần
nounMa maladie mentale — je ne vais même pas parler de ma maladie mentale.
Chứng bệnh tâm thần của tôi, oh, tôi sẽ không nói về chứng bệnh này của tôi.
-
Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán
Bản dịch tự động của " mental " sang Tiếng Việt
-
Glosbe Translate
-
Google Translate
Các cụm từ tương tự như "mental" có bản dịch thành Tiếng Việt
-
Rối loạn tâm thần · loạn trí · rối loạn tâm thần
-
Chán ăn tâm thần
-
quy trình tinh thần
Thêm ví dụ
Thêm