Phép dịch "flageller" thành Tiếng Việt

lên án, đánh roi, đả kích là các bản dịch hàng đầu của "flageller" thành Tiếng Việt.

flageller verb ngữ pháp

Frapper une personne ou un animal avec un fouet. [..]

+ Thêm

Từ điển Tiếng Pháp-Tiếng Việt

  • lên án

    (nghĩa bóng) đả kích, lên án

  • đánh roi

    Et deux fois par nuit, flagellez votre corps nu.

    con sẽ bị đánh roi lên thân thể 2 lần hằng đêm.

  • đả kích

    (nghĩa bóng) đả kích, lên án

  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " flageller " sang Tiếng Việt

  • Glosbe

    Glosbe Translate
  • Google

    Google Translate

Các cụm từ tương tự như "flageller" có bản dịch thành Tiếng Việt

Thêm

Bản dịch "flageller" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch