Phép dịch "flagellation" thành Tiếng Việt

sự tự đánh roi, sự đánh roi là các bản dịch hàng đầu của "flagellation" thành Tiếng Việt.

flagellation noun feminine
+ Thêm

Từ điển Tiếng Pháp-Tiếng Việt

  • sự tự đánh roi

  • sự đánh roi

  • sự gõ ngón tay xoa bóp

  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " flagellation " sang Tiếng Việt

  • Glosbe

    Glosbe Translate
  • Google

    Google Translate
Thêm

Bản dịch "flagellation" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch