Phép dịch "flagorneur" thành Tiếng Việt

bợ đỡ, kẻ bợ đỡ, kẻ luồn cúi là các bản dịch hàng đầu của "flagorneur" thành Tiếng Việt.

flagorneur noun masculine ngữ pháp
+ Thêm

Từ điển Tiếng Pháp-Tiếng Việt

  • bợ đỡ

  • kẻ bợ đỡ

  • kẻ luồn cúi

  • Bản dịch ít thường xuyên hơn

    • kẻ nịnh nọt
    • luồn cúi
    • nịnh nọt
    • người nịnh hót
  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " flagorneur " sang Tiếng Việt

  • Glosbe

    Glosbe Translate
  • Google

    Google Translate
Thêm

Bản dịch "flagorneur" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch