Phép dịch "flagellant" thành Tiếng Việt

flagellant verb noun masculine
+ Thêm

Từ điển Tiếng Pháp-Tiếng Việt

  • tu sĩ tự đánh rơi

  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " flagellant " sang Tiếng Việt

  • Glosbe

    Glosbe Translate
  • Google

    Google Translate

Các cụm từ tương tự như "flagellant" có bản dịch thành Tiếng Việt

Thêm

Bản dịch "flagellant" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch