Phép dịch "flagellant" thành Tiếng Việt
flagellant
verb
noun
masculine
-
tu sĩ tự đánh rơi
-
Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán
Bản dịch tự động của " flagellant " sang Tiếng Việt
-
Glosbe Translate
-
Google Translate
Thêm ví dụ
Thêm