Phép dịch "flagrance" thành Tiếng Việt
flagrance
noun
feminine
ngữ pháp
-
sư phạm pháp quả tang
-
Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán
Bản dịch tự động của " flagrance " sang Tiếng Việt
-
Glosbe Translate
-
Google Translate
Thêm ví dụ
Thêm