Phép dịch "flageolant" thành Tiếng Việt

run là bản dịch của "flageolant" thành Tiếng Việt.

flageolant adjective verb masculine ngữ pháp
+ Thêm

Từ điển Tiếng Pháp-Tiếng Việt

  • run

    run (chân)

    J’avais les jambes flageolantes, les mains moites et tremblantes, la voix chevrotante.

    Hai đầu gối tôi run, bàn tay thì đẫm mồ hôi và run run như giọng nói tôi.

  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " flageolant " sang Tiếng Việt

  • Glosbe

    Glosbe Translate
  • Google

    Google Translate

Các cụm từ tương tự như "flageolant" có bản dịch thành Tiếng Việt

Thêm

Bản dịch "flageolant" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch