Phép dịch "flageolet" thành Tiếng Việt

chân ống sậy, cẳng chân gầy, sáo dọc cổ là các bản dịch hàng đầu của "flageolet" thành Tiếng Việt.

flageolet noun masculine ngữ pháp
+ Thêm

Từ điển Tiếng Pháp-Tiếng Việt

  • chân ống sậy

    (nghĩa bóng, chân) cẳng chân gầy, chân ống sậy

  • cẳng chân gầy

    (nghĩa bóng, chân) cẳng chân gầy, chân ống sậy

  • sáo dọc cổ

    (âm nhạc) sáo dọc cổ

  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " flageolet " sang Tiếng Việt

  • Glosbe

    Glosbe Translate
  • Google

    Google Translate
Thêm

Bản dịch "flageolet" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch