Phép dịch "crainte" thành Tiếng Việt

sợ, sự e, sự sợ là các bản dịch hàng đầu của "crainte" thành Tiếng Việt.

crainte noun feminine ngữ pháp

Action de craindre [..]

+ Thêm

Từ điển Tiếng Pháp-Tiếng Việt

  • sợ

    verb

    Craignez-vous les chiens ?

    Ấy có sợ chó không?

  • sự e

  • sự sợ

    Ainsi donc, ne laissez pas la crainte de l’homme vous paralyser.

    Vì thế, đừng để sự sợ loài người làm bạn tê liệt, mất tinh thần.

  • Bản dịch ít thường xuyên hơn

    • sự khiếp đảm
    • sự sợ hãi
  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " crainte " sang Tiếng Việt

  • Glosbe

    Glosbe Translate
  • Google

    Google Translate

Các cụm từ tương tự như "crainte" có bản dịch thành Tiếng Việt

Thêm

Bản dịch "crainte" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch