Phép dịch "craie" thành Tiếng Việt
đá phấn, phấn, lằn gạch là các bản dịch hàng đầu của "craie" thành Tiếng Việt.
craie
noun
feminine
ngữ pháp
Roche sédimentaire [..]
-
đá phấn
C'est quoi, du " mercure avec craie "?
" Thủy ngân và đá phấn " là cái quái gì thế?
-
phấn
nounMets de la craie si tes mains suent.
Dặm phấn lên tay nếu cậu chảy mồ hôi.
-
lằn gạch
-
Bản dịch ít thường xuyên hơn
- Đá phấn
- điểm ghi bằng phấn
-
Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán
Bản dịch tự động của " craie " sang Tiếng Việt
-
Glosbe Translate
-
Google Translate
Hình ảnh có "craie"
Thêm ví dụ
Thêm