Phép dịch "cramer" thành Tiếng Việt
cháy, làm sém, đốt cháy là các bản dịch hàng đầu của "cramer" thành Tiếng Việt.
cramer
verb
ngữ pháp
Être consumé par le feu. [..]
-
cháy
verb noun(thông tục) cháy [..]
Et si ta baraque cramait?
Nếu như nhà anh nửa đêm bị cháy thì sao?
-
làm sém
-
đốt cháy
-
Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán
Bản dịch tự động của " cramer " sang Tiếng Việt
-
Glosbe Translate
-
Google Translate
Các cụm từ tương tự như "cramer" có bản dịch thành Tiếng Việt
-
sém
Thêm ví dụ
Thêm