Phép dịch "crado" thành Tiếng Việt

cáu ghét, đầy ghét là các bản dịch hàng đầu của "crado" thành Tiếng Việt.

crado adjective masculine ngữ pháp
+ Thêm

Từ điển Tiếng Pháp-Tiếng Việt

  • cáu ghét

    (thông tục) đầy ghét, cáu ghét

  • đầy ghét

    (thông tục) đầy ghét, cáu ghét

  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " crado " sang Tiếng Việt

  • Glosbe

    Glosbe Translate
  • Google

    Google Translate
Thêm

Bản dịch "crado" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch