Phép dịch "crampon" thành Tiếng Việt

móc sắt, người bám riết, rễ móc là các bản dịch hàng đầu của "crampon" thành Tiếng Việt.

crampon noun masculine ngữ pháp
+ Thêm

Từ điển Tiếng Pháp-Tiếng Việt

  • móc sắt

    noun

    Vous devriez demander des crampons.

    Có lẽ anh nên hỏi xin móc sắt mà dính vào gậy.

  • người bám riết

    (thân mật) người bám riết

  • rễ móc

    (thực vật học) rễ móc

  • đinh giày

    Mais pas 6 crampons pour les essuyer sur les genoux des copains.

    Chứ Chúa không cho anh 6 cái đinh giày để đạp vào đầu gối cầu thủ khác.

  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " crampon " sang Tiếng Việt

  • Glosbe

    Glosbe Translate
  • Google

    Google Translate

Các cụm từ tương tự như "crampon" có bản dịch thành Tiếng Việt

Thêm

Bản dịch "crampon" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch