Phép dịch "conjointement" thành Tiếng Việt
cùng, cùng nhau là các bản dịch hàng đầu của "conjointement" thành Tiếng Việt.
conjointement
adverb
L'un avec l'autre.
-
cùng
conjunctionConjointement, ils cultivent leur propre nourriture.
Cùng với nhau họ trong thực phẩm cho chính họ
-
cùng nhau
adverb
-
Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán
Bản dịch tự động của " conjointement " sang Tiếng Việt
-
Glosbe Translate
-
Google Translate
Thêm ví dụ
Thêm