Phép dịch "conjonctive" thành Tiếng Việt

kết mạc, liên kết, màng kết là các bản dịch hàng đầu của "conjonctive" thành Tiếng Việt.

conjonctive adjective noun feminine ngữ pháp

conjonctive (partie de l’œil)

+ Thêm

Từ điển Tiếng Pháp-Tiếng Việt

  • kết mạc

  • liên kết

    Le tissu conjonctif était partout où on a regardé.

    liên kết xuất hiện ở mọi chỗ mà ta tìm.

  • màng kết

  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " conjonctive " sang Tiếng Việt

  • Glosbe

    Glosbe Translate
  • Google

    Google Translate

Các cụm từ tương tự như "conjonctive" có bản dịch thành Tiếng Việt

Thêm

Bản dịch "conjonctive" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch