Phép dịch "conjonctivite" thành Tiếng Việt

viêm kết mạc, viêm màng kết, đau mắt là các bản dịch hàng đầu của "conjonctivite" thành Tiếng Việt.

conjonctivite noun feminine
+ Thêm

Từ điển Tiếng Pháp-Tiếng Việt

  • viêm kết mạc

    (y học) viêm màng kết, viêm kết mạc [..]

    S'il avait la conjonctivite, vous penseriez que c'est son gros problème?

    Nếu kiểm tra cho thấy bị viêm kết mạc, cô có nghĩ đó là vấn đề lớn?

  • viêm màng kết

    (y học) viêm màng kết, viêm kết mạc

  • đau mắt

  • Đau mắt đỏ

  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " conjonctivite " sang Tiếng Việt

  • Glosbe

    Glosbe Translate
  • Google

    Google Translate
Thêm

Bản dịch "conjonctivite" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch