Phép dịch "conjointe" thành Tiếng Việt

vợ là bản dịch của "conjointe" thành Tiếng Việt.

conjointe noun adjective feminine ngữ pháp
+ Thêm

Từ điển Tiếng Pháp-Tiếng Việt

  • vợ

    noun

    Des conjoints fidèles exercent une influence positive sur leur entourage.

    Một cặp vợ chồng trung tín tạo ra ảnh hưởng tốt đối với những người xung quanh.

  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " conjointe " sang Tiếng Việt

  • Glosbe

    Glosbe Translate
  • Google

    Google Translate

Các cụm từ tương tự như "conjointe" có bản dịch thành Tiếng Việt

  • bạn đời · kết hợp · liên kết · người phối ngẫu · nối · tập hợp
  • cưới vợ cho · gả chồng · kết hợp lại · nối lại
Thêm

Bản dịch "conjointe" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch