Phép dịch "conjoindre" thành Tiếng Việt

cưới vợ cho, gả chồng, kết hợp lại là các bản dịch hàng đầu của "conjoindre" thành Tiếng Việt.

conjoindre verb ngữ pháp
+ Thêm

Từ điển Tiếng Pháp-Tiếng Việt

  • cưới vợ cho

    (từ cũ, nghĩa cũ) cưới vợ cho, gả chồng

  • gả chồng

    (từ cũ, nghĩa cũ) cưới vợ cho, gả chồng

  • kết hợp lại

    (từ hiếm, nghĩa ít dùng) nối lại, kết hợp lại

  • nối lại

    (từ hiếm, nghĩa ít dùng) nối lại, kết hợp lại

  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " conjoindre " sang Tiếng Việt

  • Glosbe

    Glosbe Translate
  • Google

    Google Translate

Các cụm từ tương tự như "conjoindre" có bản dịch thành Tiếng Việt

  • vợ
  • bạn đời · kết hợp · liên kết · người phối ngẫu · nối · tập hợp
Thêm

Bản dịch "conjoindre" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch