Phép dịch "conjoncture" thành Tiếng Việt
cơ hội, thời cơ, chính trị trạng huống là các bản dịch hàng đầu của "conjoncture" thành Tiếng Việt.
conjoncture
noun
feminine
ngữ pháp
situation (des affaires ou commerciale) [..]
-
cơ hội
noun -
thời cơ
-
chính trị trạng huống
khoa đoán định trạng huống [..]
-
Bản dịch ít thường xuyên hơn
- cục diện
- hoàn cảnh
- trạng huống
- tài chính
-
Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán
Bản dịch tự động của " conjoncture " sang Tiếng Việt
-
Glosbe Translate
-
Google Translate
Các cụm từ tương tự như "conjoncture" có bản dịch thành Tiếng Việt
-
thời cuộc · thời cục
Thêm ví dụ
Thêm