Phép dịch "conjecturer" thành Tiếng Việt
phỏng đoán, ước đoán, đoán là các bản dịch hàng đầu của "conjecturer" thành Tiếng Việt.
conjecturer
verb
ngữ pháp
-
phỏng đoán
verbMais c'était toujours resté une conjecture.
Nhưng nó vẫn luôn là một sự phỏng đoán.
-
ước đoán
-
đoán
verbNe faites jamais de conjectures au sujet de la doctrine de l’Église.
Đừng bao giờ suy đoán về giáo lý của Giáo Hội.
-
Bản dịch ít thường xuyên hơn
- ước
- dự đoán
- đoán định
- đồ chừng
- ức đoán
-
Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán
Bản dịch tự động của " conjecturer " sang Tiếng Việt
-
Glosbe Translate
-
Google Translate
Các cụm từ tương tự như "conjecturer" có bản dịch thành Tiếng Việt
-
Giả định abc
-
phỏng
-
phỏng đoán · sự phỏng đoán · sự ước đoán · điều phỏng đoán · điều ước đoán · đoán
-
Định lý Taniyama-Shimura
-
quẻ
Thêm ví dụ
Thêm