Phép dịch "condisciple" thành Tiếng Việt

bạn, bạn học, đồng bạn là các bản dịch hàng đầu của "condisciple" thành Tiếng Việt.

condisciple noun
+ Thêm

Từ điển Tiếng Pháp-Tiếng Việt

  • bạn

    pronoun noun
  • bạn học

  • đồng bạn

  • đồng môn

  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " condisciple " sang Tiếng Việt

  • Glosbe

    Glosbe Translate
  • Google

    Google Translate

Các cụm từ tương tự như "condisciple" có bản dịch thành Tiếng Việt

Thêm

Bản dịch "condisciple" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch