Phép dịch "conditionnement" thành Tiếng Việt
sự hợp cách hóa, sự điều hòa, sự đóng gói là các bản dịch hàng đầu của "conditionnement" thành Tiếng Việt.
conditionnement
noun
adverb
masculine
-
sự hợp cách hóa
sự gia công cho hợp cách, sự hợp cách hóa (mặt hàng buôn bán)
-
sự điều hòa
sự điều hòa (không khí)
-
sự đóng gói
sự đóng gói (hàng hóa)
-
đóng gói
-
Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán
Bản dịch tự động của " conditionnement " sang Tiếng Việt
-
Glosbe Translate
-
Google Translate
Các cụm từ tương tự như "conditionnement" có bản dịch thành Tiếng Việt
-
Phản xạ có điều kiện
Thêm ví dụ
Thêm