Phép dịch "condition" thành Tiếng Việt
điều kiện, thân phận, địa vị là các bản dịch hàng đầu của "condition" thành Tiếng Việt.
condition
noun
feminine
ngữ pháp
État logique utilisé par une assertion conditionnelle. Peut être soit vrai, soit faux. [..]
-
điều kiện
nounJe ne veux pas travailler dans de telles conditions.
Tôi không muốn làm việc trong những điều kiện như thế này.
-
thân phận
noun -
địa vị
noun" Une frontière numérique pour transformer la condition humaine. "
" Một biên giới số để tái định hình địa vị của con người. "
-
Bản dịch ít thường xuyên hơn
- tình trạng
- tình
- phận
- thân
- cảnh ngộ
- hoàn cảnh
- quý tộc
- tình thế
- tình trạng đi ở
-
Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán
Bản dịch tự động của " condition " sang Tiếng Việt
-
Glosbe Translate
-
Google Translate
Các cụm từ tương tự như "condition" có bản dịch thành Tiếng Việt
-
điều kiện
-
Điều khoản sử dụng
-
Nhiệt độ và áp suất tiêu chuẩn
-
thiên thời
-
thuận lợi
-
thổ nghi · thổ ngơi
-
chút phận
-
vô điều kiện
Thêm ví dụ
Thêm