Phép dịch "condenseur" thành Tiếng Việt

bộ ngưng, cái tụ, máy ngưng là các bản dịch hàng đầu của "condenseur" thành Tiếng Việt.

condenseur noun masculine ngữ pháp
+ Thêm

Từ điển Tiếng Pháp-Tiếng Việt

  • bộ ngưng

    (kỹ thuật) bộ ngưng; máy ngưng

  • cái tụ

    (vật lý học) cái tụ (sáng)

  • máy ngưng

    (kỹ thuật) bộ ngưng; máy ngưng

  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " condenseur " sang Tiếng Việt

  • Glosbe

    Glosbe Translate
  • Google

    Google Translate
Thêm

Bản dịch "condenseur" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch