Phép dịch "condescendant" thành Tiếng Việt

ban ơn, chiều ý, hạ cố là các bản dịch hàng đầu của "condescendant" thành Tiếng Việt.

condescendant adjective masculine ngữ pháp
+ Thêm

Từ điển Tiếng Pháp-Tiếng Việt

  • ban ơn

  • chiều ý

    (từ cũ, nghĩa cũ) chiều ý

  • hạ cố

    Je n'essaye pas d'être condescendante, Oliver.

    Tôi chả vờ hạ cố đâu, Oliver.

  • trịch thượng

    adjective

    Vous vous comportez de manière aussi condescendante qu'eux.

    Anh cũng tỏ vẻ trịch thượng giống như họ.

  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " condescendant " sang Tiếng Việt

  • Glosbe

    Glosbe Translate
  • Google

    Google Translate

Các cụm từ tương tự như "condescendant" có bản dịch thành Tiếng Việt

Thêm

Bản dịch "condescendant" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch