Phép dịch "condensation" thành Tiếng Việt

sự ngưng kết, sự cô đặc, sự ngưng là các bản dịch hàng đầu của "condensation" thành Tiếng Việt.

condensation noun feminine ngữ pháp

Transformation de l'état gazeux à l'état liquide.

+ Thêm

Từ điển Tiếng Pháp-Tiếng Việt

  • sự ngưng kết

    (hóa học) sự ngưng kết (phân tử)

  • sự cô đặc

    sự cô đặc (chất lỏng), sự nén đặc (chất khí)

  • sự ngưng

    sự ngưng (chất khí)

  • Bản dịch ít thường xuyên hơn

    • sự nén đặc
    • sự tụ điện
  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " condensation " sang Tiếng Việt

  • Glosbe

    Glosbe Translate
  • Google

    Google Translate
Thêm

Bản dịch "condensation" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch