Phép dịch "condamner" thành Tiếng Việt

cấm, chỉ trích, kết án là các bản dịch hàng đầu của "condamner" thành Tiếng Việt.

condamner verb ngữ pháp

Trouver quelqu'un coupable d'un crime comme résultat d'un procès judiciaire. [..]

+ Thêm

Từ điển Tiếng Pháp-Tiếng Việt

  • cấm

    Que condamnait le dixième commandement, et pourquoi ?

    Điều răn thứ mười cấm gì, và tại sao?

  • chỉ trích

    verb

    La liste des parlementaires condamnant le Président s'allonge dans les deux partis.

    Một loạt các nhà làm luật của cả hai Đảng đã công khai lên tiếng chỉ trích tổng thống.

  • kết án

    verb

    William Gregory a été condamné pour viol et cambriolage.

    William Gregory bị kết án tội cưỡng hiếp và trộm cắp.

  • Bản dịch ít thường xuyên hơn

    • lên án
    • buộc
    • khép
    • buộc phải
    • bài xích
    • bắt tội
    • kết tội
    • xử phạt
  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " condamner " sang Tiếng Việt

  • Glosbe

    Glosbe Translate
  • Google

    Google Translate

Hình ảnh có "condamner"

Các cụm từ tương tự như "condamner" có bản dịch thành Tiếng Việt

  • bị bít lại · bị kết án · bị án · khó thoát chết · không chữa được nữa · người bị kết án
  • can án
  • tử tù
  • bị bít lại · bị kết án · bị án · khó thoát chết · không chữa được nữa · người bị kết án
Thêm

Bản dịch "condamner" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch