Phép dịch "cilice" thành Tiếng Việt

thắt lưng sợi canh, áo sợi canh là các bản dịch hàng đầu của "cilice" thành Tiếng Việt.

cilice noun masculine

espèce de plastron [..]

+ Thêm

Từ điển Tiếng Pháp-Tiếng Việt

  • thắt lưng sợi canh

    thắt lưng sợi canh (của nhà tu hành, để hành xác)

  • áo sợi canh

  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " cilice " sang Tiếng Việt

  • Glosbe

    Glosbe Translate
  • Google

    Google Translate
Thêm

Bản dịch "cilice" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch