Phép dịch "caverne" thành Tiếng Việt
hang, sào huyệt, ổ trộm cướp là các bản dịch hàng đầu của "caverne" thành Tiếng Việt.
caverne
noun
feminine
ngữ pháp
toile (d’une araignée)
-
hang
nounJ'ai regardé des coyotes dévorer ma carcasse et traîner mes os dans une caverne.
Có mấy con sói nhặt cái xác của tôi, rồi kéo đống xương của tôi vào trong hang.
-
sào huyệt
noun -
ổ trộm cướp
-
động
nounou qu'on fasse des pictogrammes sur les murs des cavernes humides.
hay vẽ nghuệch ngoạc lên những vách động ẩm ướt.
-
Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán
Bản dịch tự động của " caverne " sang Tiếng Việt
-
Glosbe Translate
-
Google Translate
Hình ảnh có "caverne"
Các cụm từ tương tự như "caverne" có bản dịch thành Tiếng Việt
-
hang động
-
hang phổi
Thêm ví dụ
Thêm