Phép dịch "caviar" thành Tiếng Việt

trứng cá muối, cavia, mực kiểm duyệt là các bản dịch hàng đầu của "caviar" thành Tiếng Việt.

caviar noun masculine ngữ pháp
+ Thêm

Từ điển Tiếng Pháp-Tiếng Việt

  • trứng cá muối

    Mets fait avec des œufs d’esturgeon.

    Sur des craquelins, Ies têtards, c'est comme du caviar.

    Ta thích trứng ếch nướng với bánh mì cũng như trứng cá muối.

  • cavia

  • mực kiểm duyệt

    (sử học) mực kiểm duyệt (mực đen bôi kín các đoạn sách báo bắt phải bỏ đi, ở nước Nga xưa)

  • Bản dịch ít thường xuyên hơn

    • trứng cá tẩm muối
    • Trứng cá muối
  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " caviar " sang Tiếng Việt

  • Glosbe

    Glosbe Translate
  • Google

    Google Translate

Hình ảnh có "caviar"

Thêm

Bản dịch "caviar" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch