Phép dịch "cavitation" thành Tiếng Việt
cavitation
noun
feminine
ngữ pháp
-
hiện tượng khí xâm thực
-
Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán
Bản dịch tự động của " cavitation " sang Tiếng Việt
-
Glosbe Translate
-
Google Translate
Thêm ví dụ
Thêm