Phép dịch "cave" thành Tiếng Việt
lõm, hầm, hõm là các bản dịch hàng đầu của "cave" thành Tiếng Việt.
cave
adjective
noun
masculine
feminine
ngữ pháp
Client mâle d'une prostituée.
-
lõm
adjective -
hầm
nounIls disaient que vous aviez une cave, mais je n'y croyais pas.
Tôi nghe nói ông có một hầm rượu vang, nhưng tôi không tin.
-
hõm
-
Bản dịch ít thường xuyên hơn
- hầm rượu
- tầng hầm
- trõm
- láng
- két rượu
- người lạ
- người ngờ nghệch
- tiền đặt
- hầm chứa
-
Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán
Bản dịch tự động của " cave " sang Tiếng Việt
-
Glosbe Translate
-
Google Translate
Hình ảnh có "cave"
Thêm ví dụ
Thêm