Phép dịch "cave" thành Tiếng Việt

lõm, hầm, hõm là các bản dịch hàng đầu của "cave" thành Tiếng Việt.

cave adjective noun masculine feminine ngữ pháp

Client mâle d'une prostituée.

+ Thêm

Từ điển Tiếng Pháp-Tiếng Việt

  • lõm

    adjective
  • hầm

    noun

    Ils disaient que vous aviez une cave, mais je n'y croyais pas.

    Tôi nghe nói ông có một hầm rượu vang, nhưng tôi không tin.

  • hõm

  • Bản dịch ít thường xuyên hơn

    • hầm rượu
    • tầng hầm
    • trõm
    • láng
    • két rượu
    • người lạ
    • người ngờ nghệch
    • tiền đặt
    • hầm chứa
  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " cave " sang Tiếng Việt

  • Glosbe

    Glosbe Translate
  • Google

    Google Translate

Hình ảnh có "cave"

Các cụm từ tương tự như "cave" có bản dịch thành Tiếng Việt

Thêm

Bản dịch "cave" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch