Phép dịch "cavernicole" thành Tiếng Việt

động vật ở hang, ở hang là các bản dịch hàng đầu của "cavernicole" thành Tiếng Việt.

cavernicole adjective masculine ngữ pháp

Qui habite les cavernes.

+ Thêm

Từ điển Tiếng Pháp-Tiếng Việt

  • động vật ở hang

  • ở hang

    (sống) ở hang

  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " cavernicole " sang Tiếng Việt

  • Glosbe

    Glosbe Translate
  • Google

    Google Translate
Thêm

Bản dịch "cavernicole" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch