Phép dịch "caviarder" thành Tiếng Việt
bôi đen, xóa đi là các bản dịch hàng đầu của "caviarder" thành Tiếng Việt.
caviarder
verb
ngữ pháp
-
bôi đen
bôi đen, xóa đi (một đoạn sách báo khi kiểm duyệt)
-
xóa đi
bôi đen, xóa đi (một đoạn sách báo khi kiểm duyệt)
-
Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán
Bản dịch tự động của " caviarder " sang Tiếng Việt
-
Glosbe Translate
-
Google Translate
Thêm ví dụ
Thêm