Phép dịch "caveau" thành Tiếng Việt

hầm mộ, gầm cầu thang, hầm nhỏ là các bản dịch hàng đầu của "caveau" thành Tiếng Việt.

caveau noun masculine ngữ pháp
+ Thêm

Từ điển Tiếng Pháp-Tiếng Việt

  • hầm mộ

    Mais d'après le codex, elle repose cachée dans un caveau sous notre ville.

    Nhưng theo như Thánh kinh, nó được cất giấu trong một hầm mộ bên dưới thành phố này.

  • gầm cầu thang

  • hầm nhỏ

  • phòng rượu

    phòng rượu (của các nhà văn cuối thế kỷ 18 và đầu thế kỷ 19)

  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " caveau " sang Tiếng Việt

  • Glosbe

    Glosbe Translate
  • Google

    Google Translate
Thêm

Bản dịch "caveau" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch