Phép dịch "cavalier" thành Tiếng Việt
chòi, bạn nhảy, bạn trai là các bản dịch hàng đầu của "cavalier" thành Tiếng Việt.
cavalier
adjective
noun
masculine
ngữ pháp
Homme qui monte à cheval [..]
-
chòi
(quân sự) chòi (trên pháo đài)
-
bạn nhảy
bạn trai (đi kèm); bạn nhảy [..]
Et ce soir tu seras mon cavalier.
Và tối nay cậu sẽ là bạn nhảy của mình.
-
bạn trai
nounbạn trai (đi kèm); bạn nhảy [..]
Si on fait le diner avant, tu peux encore m'avoir comme cavalier.
Nhưng nếu mình hẹn hò trước rồi, em vẫn có thể xin đi cùng anh như bạn trai.
-
Bản dịch ít thường xuyên hơn
- kị binh
- kị mã
- kỵ binh
- kỹ thuật ngựa
- người cưỡi ngựa
- sỗ sàng
- thanh thoát
- đinh chữ U
- đinh cặp
- đống đất đắp
- Mã
-
Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán
Bản dịch tự động của " cavalier " sang Tiếng Việt
-
Glosbe Translate
-
Google Translate
Hình ảnh có "cavalier"
Thêm ví dụ
Thêm