Phép dịch "basane" thành Tiếng Việt

da cừu, ghệt mềm, kỵ binh là các bản dịch hàng đầu của "basane" thành Tiếng Việt.

basane verb noun feminine
+ Thêm

Từ điển Tiếng Pháp-Tiếng Việt

  • da cừu

    da cừu (thuộc)

  • ghệt mềm

    ghệt mềm (ở quần kỵ binh)

  • kỵ binh

    (thân mật) kỵ binh

  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " basane " sang Tiếng Việt

  • Glosbe

    Glosbe Translate
  • Google

    Google Translate
Thêm

Bản dịch "basane" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch