Phép dịch "base" thành Tiếng Việt

căn cứ, cơ sở, bazơ là các bản dịch hàng đầu của "base" thành Tiếng Việt.

base noun feminine ngữ pháp

Le côté inférieur d'un triangle ou autre polygone, ou la face inférieure d'un cône, d'une pyramide ou autre polyèdre. [..]

+ Thêm

Từ điển Tiếng Pháp-Tiếng Việt

  • căn cứ

    noun

    Ils en ont mis dans la réserve d'eau d'une base militaire de la guérilla.

    Chúng đầu độc nguồn nước của một căn cứ quân du kích.

  • cơ sở

    noun

    On avait tous les mêmes bases de données.

    Chúng ta điều có cơ sở dữ liệu như nhau.

  • bazơ

    noun

    (hóa học) bazơ [..]

    Mais en fait, si je plaçais une base

    Nhưng sự thật là, nếu tôi phải đặt chỉ một bazơ

  • Bản dịch ít thường xuyên hơn

    • nền tảng
    • gốc
    • đáy
    • chân
    • cơ số
    • nền
    • kho
    • ba-dơ
    • bàn đạp
    • chuẩn cứ
    • căn bản
    • căn cứ địa
    • cứ điểm
    • nền móng
    • thân từ
    • Bazơ
    • base
    • chất
    • kiềm
    • Cơ sở
  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " base " sang Tiếng Việt

  • Glosbe

    Glosbe Translate
  • Google

    Google Translate

Hình ảnh có "base"

Các cụm từ tương tự như "base" có bản dịch thành Tiếng Việt

Thêm

Bản dịch "base" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch