Phép dịch "basale" thành Tiếng Việt

6, xem base 1 là các bản dịch hàng đầu của "basale" thành Tiếng Việt.

basale noun adjective feminine ngữ pháp
+ Thêm

Từ điển Tiếng Pháp-Tiếng Việt

  • 6

  • xem base 1

  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " basale " sang Tiếng Việt

  • Glosbe

    Glosbe Translate
  • Google

    Google Translate

Các cụm từ tương tự như "basale" có bản dịch thành Tiếng Việt

Thêm

Bản dịch "basale" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch