Phép dịch "basculer" thành Tiếng Việt

lật, ngã, bập bênh là các bản dịch hàng đầu của "basculer" thành Tiếng Việt.

basculer verb ngữ pháp

ruiner (un pays)

+ Thêm

Từ điển Tiếng Pháp-Tiếng Việt

  • lật

    verb

    Nous pouvons toucher le fond et même basculer sur le côté.

    Chúng ta có thể chạm vào đáy biển và thậm chí còn bị lật sang một bên nữa.

  • ngã

    verb

    on bascule par le côté du bateau.

    ngã qua bên mạn tàu

  • bập bênh

    noun
  • Bản dịch ít thường xuyên hơn

    • lật đổ
    • mất thăng bằng
    • xô ngã
    • đẩy ngã
    • chuyển
  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " basculer " sang Tiếng Việt

  • Glosbe

    Glosbe Translate
  • Google

    Google Translate

Các cụm từ tương tự như "basculer" có bản dịch thành Tiếng Việt

Thêm

Bản dịch "basculer" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch