Phép dịch "basculeur" thành Tiếng Việt
cái lật goòng, rơle lật, thiết bị lật đảo là các bản dịch hàng đầu của "basculeur" thành Tiếng Việt.
basculeur
adjective
masculine
ngữ pháp
-
cái lật goòng
(kỹ thuật) cái lật goòng; thiết bị lật đảo
-
rơle lật
(điện học) rơle lật
-
thiết bị lật đảo
(kỹ thuật) cái lật goòng; thiết bị lật đảo
-
Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán
Bản dịch tự động của " basculeur " sang Tiếng Việt
-
Glosbe Translate
-
Google Translate
Thêm ví dụ
Thêm